Top 20+ tài chính in english nóng nhất hiện nay được đánh giá bởi người dùng

Photo of author

Nguyễn Thị Nguyệt Hường Chủ tịch HĐQT Tập đoàn Đầu tư Phát triển Việt Nam -VIDGROUP

vidgroup.com.vn tổng hợp và liệt ra những tài chính in english dưới đây hi vọng sẽ giúp các bạn có thêm những sự lựa chọn phù hợp và có thêm những thông tin bổ ích nhất

1.TÀI CHÍNH – nghĩa trong tiếng Tiếng Anh – từ điển bab.la

  • Tác giả: www.babla.vn
  • Ngày đăng: 10 ngày trước
  • Xếp hạng: 4(1997 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của “tài chính” trong Anh. Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách …

Xem ngay

2.tài chính bằng Tiếng Anh – Glosbe

  • Tác giả: vi.glosbe.com
  • Ngày đăng: 1 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(1051 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: If I get fat, there goes my fiscal year. FVDP-English-Vietnamese-Dictionary. finance.

Xem ngay

3.tài chính in English – Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

  • Tác giả: glosbe.com
  • Ngày đăng: 16 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(403 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Check ‘tài chính’ translations into English. Look through examples of tài chính translation in sentences, listen to pronunciation and learn grammar.

Xem ngay

4.TÀI CHÍNH in English Translation – Tr-ex

  • Tác giả: tr-ex.me
  • Ngày đăng: 24 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(1038 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Translations in context of “TÀI CHÍNH” in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing “TÀI CHÍNH” – vietnamese-english …

Xem ngay

5.VỀ TÀI CHÍNH in English Translation – Tr-ex

  • Tác giả: tr-ex.me
  • Ngày đăng: 29 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(1111 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Translations in context of “VỀ TÀI CHÍNH” in vietnamese-english. HERE are many translated example sentences containing “VỀ TÀI CHÍNH” – vietnamese-english …

Xem ngay

6.Tra từ tài chính – Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)

  • Tác giả: vdict.co
  • Ngày đăng: 21 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(1291 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: tài chính = noun finance. family budget finance Tài chính công Public finance financial Tin thể thao / tài chính The sports/financial news Cố vấn tài chính …

Xem ngay

7.Tài chính in English – Translate.com

  • Tác giả: www.translate.com
  • Ngày đăng: 16 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(1321 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: tài chính translated to English. TRANSLATION. Vietnamese. tài chính. English. fiscal. TàI CHíNH IN MORE LANGUAGES. khmer. សារពើពន្.

Xem ngay

8.254+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính doanh nghiệp

  • Tác giả: e4life.vn
  • Ngày đăng: 20 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(1935 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: 4Life English Center chia sẻ bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính doanh nghiệp sẽ giúp bạn có thêm nhiều vốn từ hỗ trợ công việc.

Xem ngay

9.Tiếng Anh Cho Ngân Hàng Và Tài chính ( Phiên Bản Tiếng Anh

  • Tác giả: www.lazada.vn
  • Ngày đăng: 2 ngày trước
  • Xếp hạng: 4(850 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: Tiếng Anh Cho Ngân Hàng Và Tài chính ( Phiên Bản Tiếng Anh – English For Banking And Finance) Tái Bản 2020 · Đặc điểm nổi bật · Mô tả sản phẩm.

Xem ngay

10.Sách – Tiếng Anh Cho Ngân Hàng Và Tài chính ( Phiên Bản Tiếng Anh

  • Tác giả: shopee.vn
  • Ngày đăng: 0 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(806 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Mua Sách – Tiếng Anh Cho Ngân Hàng Và Tài chính ( Phiên Bản Tiếng Anh – English For Banking And Finance) Tái Bản 2020 giá tốt. Mua hàng qua mạng uy tín, …

Xem ngay

11.Hiểu biết về tài chính in English with examples

  • Tác giả: mymemory.translated.net
  • Ngày đăng: 13 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(1812 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Contextual translation of “hiểu biết về tài chính” into English. Human translations with examples: savvy, finance, finances, financial, financing, …

Xem ngay

12.Bộ Tài Chính tiếng Anh là gì? – Luật Hoàng Phi

  • Tác giả: luathoangphi.vn
  • Ngày đăng: 9 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(622 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt:

Xem ngay

13.thuyết minh năng lực tài chính của nhà đàu tư (document’s name)

  • Tác giả: www.proz.com
  • Ngày đăng: 29 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(764 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt:

Xem ngay

14.Báo cáo tài chính | EXIMBANK

  • Tác giả: eximbank.com.vn
  • Ngày đăng: 23 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(570 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Báo cáo tài chính riêng ngân hàng 6 tháng đầu năm 2021 đã soát xét [Vietnamese | English] * Interim consolidated financial statements for the six-month …

Xem ngay

15.Tạp chí Tiếng Anh

  • Tác giả: tapchitaichinh.vn
  • Ngày đăng: 16 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(1989 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: Tạp chí điện tử Tài chính. Xem bản đầy đủ. Giấy phép số 552/GP-BTTTT ngày 27/8/2021 của Bộ Thông tin và Truyền thông. Cơ quan chủ quản: Bộ Tài chính

Xem ngay

16.English – Sở Tài Chính Hà Giang

  • Tác giả: stc.hagiang.gov.vn
  • Ngày đăng: 20 ngày trước
  • Xếp hạng: 4(1890 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Trang tin Sở Tài Chính Hà Giang phiên bản Tiếng Anh hiện đang trong quá trình xây dựng. Vui lòng click vào đây để trở về Trang chủ!

Xem ngay

17.QTS English Khóa học tiếng anh chuyên ngành tài chính kế toán

  • Tác giả: english.qts.edu.vn
  • Ngày đăng: 13 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(959 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: TẠI SAO PHẢI GIỎI TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH TÀI CHÍNH? ———- · Chứng chỉ CPA, ACCA có giá trị toàn cầu, đều cần tiếng Anh để học và thi · Tiếng Anh là điều kiện …

Xem ngay

18.Tổng hợp 200+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Tài chính mới nhất

  • Tác giả: fastenglish.edu.vn
  • Ngày đăng: 23 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(1574 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: Sau đây, Fast English sẽ giúp bạn tổng hợp các từ vựng liên quan để bạn không còn thiếu tự tin trong giao tiếp khi làm trong lĩnh vực tài chính.

Xem ngay

19.English Club – Academy Of Finance – Home | Facebook

  • Tác giả: vi-vn.facebook.com
  • Ngày đăng: 26 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(1310 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: Bạn muốn trở thành sinh viên Học viện Tài chính? Bạn quan tâm tới ngành Kinh tế và ngành Quản trị kinh doanh của… More …

Xem ngay

20.finance | translate English to Vietnamese – Cambridge Dictionary

  • Tác giả: dictionary.cambridge.org
  • Ngày đăng: 15 ngày trước
  • Xếp hạng: 5(1644 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt:

Xem ngay

21.tài chính in English – Vietnamese-English Dictionary | Glosbe

  • Tác giả: kinhdoanhthongminh.net
  • Ngày đăng: 8 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(1166 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt:

Xem ngay

22.500+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Tài chính ngân hàng cực bổ ích

  • Tác giả: topicanative.edu.vn
  • Ngày đăng: 10 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(210 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt:

Xem ngay

23.Độc lập về tài chính | English Translation & Examples – Ludwig.guru

  • Tác giả: ludwig.guru
  • Ngày đăng: 11 ngày trước
  • Xếp hạng: 2(376 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: High quality English translations of “Độc lập về tài chính” in context. Many examples all from reliable sources.

Xem ngay

24.Phòng Tài chính kế hoạch tiếng Anh là gì? | CareerLink.vn

  • Tác giả: www.careerlink.vn
  • Ngày đăng: 26 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(1398 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Lập kế hoạch và phân tích tài chính Financial Planning and Analysis là gì? Lập kế hoạch và phân tích tài chính (FP&A) là một tập hợp bốn hoạt động hỗ trợ sức …

Xem ngay

25.Tài chính in English. Tài chính Meaning and Vietnamese to English …

  • Tác giả: www.indifferentlanguages.com
  • Ngày đăng: 23 ngày trước
  • Xếp hạng: 3(1245 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: What does Tài chính mean in English? If you want to learn Tài chính in English, you will find the translation here, along with other translations from …

Xem ngay

26.TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH TÀI CHÍNH – khoa ngoại ngữ|hcmute

  • Tác giả: ffl.hcmute.edu.vn
  • Ngày đăng: 18 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(952 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 5
  • Xếp hạng thấp nhất: 3
  • Tóm tắt: Tài liệu. English for finance (compiled) Corbett, J. (2000). English for International Banking and Finance. Cambridge University Press

Xem ngay

27.Definition of tài chính? – Vietnamese – English dictionary

  • Tác giả: tudien.me
  • Ngày đăng: 19 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(358 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 3
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: tài chính. Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tài chính. + noun. finance. family budget. Các kết quả tìm kiếm liên quan cho “tài chính …

Xem ngay

28.Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính | ENGO

  • Tác giả: www.engo.edu.vn
  • Ngày đăng: 27 ngày trước
  • Xếp hạng: 4(321 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 1
  • Tóm tắt: Ngành tài chính (Finance Industry). Chương trình phù hợp cho học viên đạt cấp độ từ B1, cần nâng cấp vốn từ vựng tài chính một …

Xem ngay

29.Thị Trường Tài Chính In English – Vietnamese-English Dictionary

  • Tác giả: vantamland.com
  • Ngày đăng: 5 ngày trước
  • Xếp hạng: 1(1805 lượt đánh giá)
  • Xếp hạng cao nhất: 4
  • Xếp hạng thấp nhất: 2
  • Tóm tắt: thị trường tài chính in English – Vietnamese-English Dictionary | Glosbe. Các thị trường tài chính siêu phức tạp. We create financial markets that are super …

Xem ngay

Với những thông tin chia sẻ trên về tài chính in english trên các trang thông tin chính thống và độ tin cậy cao sẽ giúp các bạn có thêm thông tin hơn .

Viết một bình luận